perry mason

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Perry Mason: Một nhân vật thám tử hư cấu nổi tiếng trong các tiểu thuyết của nhà văn Erle Stanley Gardner. Ông một luật sư biện hộ tài ba, thường giải quyết các vụ án hình sự phức tạp bằng cách tìm ra sự thật chứng minh thân chủ của mình vô tội.

dụ sử dụng
  • (Perry Mason một thám tử hư cấu xuất hiện trong nhiều tiểu thuyết.)
  • (Nhân vật Perry Mason nổi tiếng với trí tuệ pháp sắc bén kỹ năng tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Perry Mason": được dùng để chỉ ai đó khả năng suy luận xuất sắc hoặc chiến thắng trong tranh luận pháp .

    • He interrogated the witness like Perry Mason, breaking down their story piece by piece. (Anh ta thẩm vấn nhân chứng như Perry Mason, phá vỡ từng phần câu chuyện của họ.)
  • "a Perry Mason moment": một khoảnh khắc trong đó ai đó đưa ra bằng chứng hoặc lập luận bất ngờ làm thay đổi cục diện.

    • The lawyer had a Perry Mason moment when she revealed the hidden document. (Luật sư đã một khoảnh khắc kiểu Perry Mason khi ấy tiết lộ tài liệu ẩn giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Perry Mason-style (tính từ): theo phong cách của Perry Mason, thường ám chỉ cách tiếp cận pháp quyết liệt thông minh.
    • His Perry Mason-style cross-examination stunned the courtroom. (Cuộc thẩm vấn theo phong cách Perry Mason của anh ta đã làm cả phòng xử án kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fictional detective: thám tử hư cấu.
  • Courtroom hero: anh hùng phòng xử án.
Các cụm từ liên quan
  • "to channel one's inner Perry Mason": thể hiện khả năng suy luận hoặc tranh luận như nhân vật này.
    • During the debate, she channeled her inner Perry Mason and dismantled the opponent's argument. (Trong suốt cuộc tranh luận, ấy đã thể hiện khả năng như Perry Mason phá hủy lập luận của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Perry Mason syndrome": hội chứng Perry Mason, ám chỉ niềm tin sai lầm rằng luật sư luôn có thể tìm ra sự thật tuyệt đối trong mọi vụ án, dựa trên hình ảnh lý tưởng hóa từ nhân vật này.
    • Many law students suffer from Perry Mason syndrome, expecting every case to have a dramatic twist. (Nhiều sinh viên luật mắc hội chứng Perry Mason, mong đợi mọi vụ án đều một bước ngoặt kịch tính.)

Từ gần giống